Thông tin về bài thi được tổng hợp để tham khảo. Quy định về lệ phí, lịch thi và công nhận kết quả có thể thay đổi; vui lòng đối chiếu với Hội đồng Anh và đơn vị tổ chức thi trước khi đăng ký.
Aptis ESOL là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh trên máy tính do Hội đồng Anh (British Council) xây dựng và tổ chức. Bài thi được Ofqual, cơ quan quản lý chất lượng thi cử của Vương quốc Anh, công nhận và hiện được tổ chức tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Tại Việt Nam, chứng chỉ thường được dùng để:
• Xét chuẩn đầu ra ngoại ngữ khi tốt nghiệp đại học, thạc sĩ.
• Xét miễn thi môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT.
• Đánh giá năng lực tiếng Anh khi tuyển dụng, bổ nhiệm, hoặc chuẩn hoá trình độ của giáo viên, công chức, viên chức.
Mỗi trường và cơ quan có quy định riêng về mức điểm và thời hạn chấp nhận. Bạn nên kiểm tra văn bản của đơn vị mình trước khi đăng ký thi.
Hội đồng Anh có các phiên bản Aptis General, Aptis Advanced, Aptis for Teachers và Aptis for Teens. Phần lớn thí sinh tại Việt Nam thi Aptis ESOL General, đánh giá từ trình độ A1 đến C. Aptis Advanced dành cho người cần chứng nhận trình độ B1 đến C2.
AptisZone luyện thi theo cấu trúc Aptis ESOL General.
Không. Mức cao nhất của Aptis ESOL General được ghi là C, tương ứng trình độ C1 trở lên theo khung CEFR. Nếu cần chứng nhận C2, bạn cần thi Aptis Advanced.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã công nhận việc quy đổi kết quả Aptis ESOL sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, nên nhiều đơn vị chấp nhận VSTEP cũng chấp nhận Aptis ESOL. Bạn vẫn cần đối chiếu với quy định cụ thể của trường hoặc cơ quan mình.
IELTS được công nhận rộng rãi hơn trên thế giới và thường là yêu cầu bắt buộc khi du học, xin thị thực hay định cư. Nếu đó là mục đích của bạn, Aptis ESOL không thay thế được IELTS. Các bảng quy đổi điểm giữa Aptis và IELTS trên mạng đều không chính thức, chỉ nên dùng để tham khảo.
Chứng chỉ không ghi ngày hết hạn. Tuy nhiên, Hội đồng Anh khuyến nghị các tổ chức chỉ công nhận kết quả trong vòng 2 năm kể từ ngày thi, và phần lớn các trường, cơ quan đều áp dụng mốc này.
Toàn bộ bài thi làm trên máy tính, kể cả phần Speaking: bạn đeo tai nghe có micro và trả lời các câu hỏi được phát qua máy.
Bài thi đầy đủ gồm 5 phần, tổng thời gian gần 3 giờ:
• Grammar & Vocabulary: 25 phút, 25 câu ngữ pháp và 25 câu từ vựng.
• Listening: khoảng 40 phút, 17 câu hỏi, mỗi đoạn được nghe tối đa 2 lần.
• Reading: 35 phút, 4 phần.
• Speaking: khoảng 12 phút, 4 phần.
• Writing: 50 phút, 4 phần.
Thứ tự các phần trong ngày thi do hội đồng thi sắp xếp.
Mỗi kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing được chấm trên thang 0–50 và quy ra một trình độ CEFR riêng. Tổng điểm 4 kỹ năng (0–200) cho ra trình độ chung.
Grammar & Vocabulary cũng chấm trên thang 0–50 nhưng không cộng vào tổng điểm. Điểm phần này được dùng để cân nhắc khi điểm một kỹ năng nằm sát ranh giới giữa hai trình độ.
Hội đồng Anh không công bố bảng quy đổi chính xác từ điểm sang trình độ. Các bảng lan truyền trên mạng chỉ mang tính tham khảo.
Không có điểm liệt. Tuy nhiên, một kỹ năng có điểm quá thấp sẽ kéo trình độ chung xuống, nên bạn cần ôn đều cả bốn kỹ năng.
• Speaking: Part 1 trả lời 3 câu hỏi cá nhân (30 giây mỗi câu); Part 2 mô tả một bức ảnh và trả lời 2 câu hỏi (45 giây mỗi câu); Part 3 so sánh hai bức ảnh và trả lời 2 câu hỏi (45 giây mỗi câu); Part 4 trả lời 3 câu hỏi về một chủ đề trừu tượng trong một lượt nói 2 phút, có 1 phút chuẩn bị.
• Listening: Part 1 (câu 1–13) nghe đoạn ngắn để nhận diện thông tin; Part 2 (câu 14) nối ý kiến với 4 người nói; Part 3 (câu 15) xác định ý kiến thuộc về nam, nữ hay cả hai; Part 4 (câu 16–17) nghe đoạn độc thoại dài và trả lời câu hỏi trắc nghiệm.
• Reading: Part 1 chọn từ điền vào câu; Part 2 sắp xếp câu thành đoạn văn; Part 3 nối ý kiến với 4 người viết; Part 4 chọn tiêu đề cho các đoạn của một bài đọc dài.
• Writing: Part 1 trả lời ngắn 5 tin nhắn (1–5 từ); Part 2 viết 20–30 từ điền vào phiếu thành viên; Part 3 trả lời 3 câu hỏi trong nhóm chat (30–40 từ mỗi câu); Part 4 viết một email thân mật (khoảng 50 từ) và một email trang trọng (120–150 từ).
Trong mỗi kỹ năng, độ khó tăng dần từ Part 1 đến Part 4, và các phần sau thường có trọng số điểm lớn hơn.
Không. Khi đã chuyển sang phần tiếp theo, bạn không thể quay lại phần đã làm. Bạn nên trả lời đủ mọi câu, kể cả khi không chắc chắn.
Bạn đăng ký qua Hội đồng Anh hoặc các đơn vị tổ chức thi được Hội đồng Anh uỷ quyền. Danh sách đơn vị và lịch thi được công bố trên britishcouncil.vn. Chỉ nên đăng ký và thanh toán cho các đơn vị có trong danh sách này.
Lệ phí thường vào khoảng 2 triệu đồng và có thể khác nhau giữa các đơn vị. Vui lòng xem mức phí hiện hành khi đăng ký.
Bạn nên đăng ký trước ít nhất khoảng một tháng, vì các ca thi thường kín chỗ sớm. Trước khi chốt lịch, hãy làm một bài thi thử để biết trình độ hiện tại và ước lượng thời gian ôn tập cần thiết.
Bạn cần mang bản gốc giấy tờ tuỳ thân đã dùng khi đăng ký (căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hạn). Ảnh chụp hay bản điện tử thường không được chấp nhận.
Điện thoại, đồng hồ thông minh và đồ cá nhân phải để ở khu vực gửi đồ. Bút và giấy nháp do hội đồng thi cấp và được thu lại sau khi thi.
Có, theo chính sách của Hội đồng Anh. Mức hoàn phí hoặc phí đổi lịch phụ thuộc vào thời điểm bạn yêu cầu so với ngày thi, và các trường hợp bất khả kháng cần có giấy tờ chứng minh. Vui lòng xem điều khoản của đơn vị nơi bạn đăng ký.
Kết quả trực tuyến thường có sau vài ngày làm việc. Chứng chỉ bản giấy được gửi sau đó. Đơn vị tổ chức thi sẽ thông báo cách tra cứu.
Có, bạn có thể yêu cầu phúc khảo và phải nộp phí. Bạn nên cân nhắc kỹ, vì các phần Speaking và Writing đã được giám khảo được đào tạo chấm theo thang chuẩn.
Được. Không có giới hạn số lần thi. Mỗi lần thi là một lần đăng ký và nộp lệ phí mới.
Thời gian phụ thuộc vào trình độ hiện tại. Người đã có nền tảng ngữ pháp và giao tiếp cơ bản thường cần vài tuần để làm quen với cấu trúc đề và luyện đề. Người cần củng cố lại kiến thức nền nên dự trù từ hai đến ba tháng cho mục tiêu B1, lâu hơn cho mục tiêu B2.
Học đều đặn mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn trước ngày thi, nhất là với Speaking.
Speaking cần nhiều thời gian nhất để hình thành phản xạ, nên bắt đầu luyện sớm. Listening và Reading là hai kỹ năng dễ cải thiện điểm nhất khi luyện đề đều đặn, có thể bù cho kỹ năng yếu hơn.
Với mục tiêu B2 trở lên, nên đặt mục tiêu khoảng 32/50 điểm trở lên ở Grammar & Vocabulary để có lợi khi điểm các kỹ năng nằm sát ranh giới.
Hãy tự trả lời câu hỏi theo đúng thời lượng của đề, ghi âm và nghe lại để sửa phát âm, ngữ pháp và cách triển khai ý. Trên AptisZone, bạn ghi âm câu trả lời và nhận nhận xét của AI theo thang chấm chính thức. Nói trôi chảy, trả lời đúng trọng tâm và đủ thời gian quan trọng hơn dùng nhiều từ khó.
Hai email phải khác nhau rõ về văn phong: email cho bạn bè dùng giọng thân mật, email cho ban quản lý câu lạc bộ dùng giọng trang trọng. Nắm chắc các câu mở đầu và kết thúc phù hợp, trình bày ý mạch lạc, đúng độ dài, và dành vài phút cuối để soát chính tả, dấu câu.
Văn mẫu chỉ nên dùng để tham khảo cấu trúc. Bài viết cần trả lời đúng tình huống của đề, nếu không sẽ bị đánh giá là lạc đề.
• Ôn theo Part: luyện riêng từng Part của một kỹ năng, xem đáp án và giải thích ngay sau mỗi câu.
• Ôn theo kỹ năng: làm trọn một đề của một kỹ năng, không tính giờ, có nút kiểm tra đáp án.
• Thi thử một kỹ năng: tính giờ như thi thật, xem điểm sau khi nộp bài.
• Thi thử tất cả kỹ năng: làm đủ 5 phần, nhận điểm và trình độ CEFR của từng kỹ năng và trình độ chung.
Mỗi lần làm bài, hệ thống trộn một đề mới đúng cấu trúc Aptis ESOL General từ ngân hàng câu hỏi.
Tài khoản miễn phí làm được bộ đề mẫu ở mọi hình thức ôn tập và thi thử, kèm 5 lượt chấm Writing và 5 lượt chấm Speaking.
Gói trả phí mở toàn bộ ngân hàng câu hỏi và có 20 lượt chấm Writing cùng 20 lượt chấm Speaking mỗi ngày (đặt lại lúc 0 giờ). Các gói hiện có: Gói 7 ngày (30.000đ), Gói 14 ngày (50.000đ), Gói 30 ngày (90.000đ), Gói 60 ngày (150.000đ).
Mua thêm khi gói còn hạn thì số ngày được cộng dồn.
Mỗi Part Speaking hoặc Writing được AI chấm tính là 1 lượt chấm, dù Part đó có một hay nhiều câu trả lời. Phần trắc nghiệm của Grammar & Vocabulary, Listening và Reading được chấm tự động và không dùng lượt chấm.
Khi hết lượt chấm, bài làm của bạn vẫn được lưu. Những Part chưa chấm sẽ được chấm tiếp khi bạn mua hoặc gia hạn gói, hoặc nhập mã quà tặng.
AI chấm theo thang điểm và mô tả từng mức điểm mà Hội đồng Anh công bố cho từng Part, sau đó quy đổi sang thang 0–50 và trình độ CEFR. Kết quả giúp bạn biết mình đang ở mức nào và cần sửa gì, nhưng chỉ là ước lượng, không thay thế điểm của giám khảo trong kỳ thi thật.
Bạn chọn gói và chuyển khoản qua mã QR hiển thị trên màn hình. Gói được kích hoạt tự động trong vòng vài phút sau khi tiền về.
Vui lòng giữ nguyên số tiền và nội dung chuyển khoản (mã đơn dạng AZxxxxxx), vì hệ thống dựa vào đó để biết khoản tiền thuộc tài khoản nào. Mã QR có hiệu lực trong 15 phút. Nếu bạn đã chuyển khoản mà gói chưa được kích hoạt, hãy gửi email tới [email protected] kèm ảnh chụp giao dịch và email tài khoản của bạn.
Vào mục Gói học, nhập mã vào ô Mã quà tặng. Số ngày của gói tương ứng được cộng ngay vào tài khoản.
Mỗi tài khoản chỉ được dùng trên một thiết bị tại một thời điểm. Khi bạn đăng nhập ở thiết bị mới, hệ thống hỏi xác nhận rồi đăng xuất thiết bị cũ. Quy định này bảo vệ tài khoản của bạn và ngăn việc chia sẻ tài khoản.
Bản ghi âm được xoá tự động 7 ngày sau khi chấm xong. Bản chép lời, điểm và nhận xét vẫn được giữ trong lịch sử làm bài.
Vui lòng gửi email tới [email protected], ghi rõ email tài khoản và nội dung cần hỗ trợ. Chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất có thể.
Vào trang Tài khoản và chọn xoá tài khoản. Toàn bộ dữ liệu của bạn, gồm bài làm, bản ghi âm và lịch sử, sẽ bị xoá vĩnh viễn và không khôi phục được.
Chưa tìm thấy câu trả lời? Gửi email tới [email protected], hoặc tạo tài khoản miễn phí để làm thử bộ đề mẫu.